Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Mafra

Mafra

Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
Câu lạc bộ bóngá Clube Desportivo Mafra một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Bồ Đào Nha, hiện đang thi đấu tại Liga Portugal 2, là hạng dưới thứ hai của hệ thống giải đấu bóng đá Bồ Đào Nha ...
Cho xem nhiều hơn

Mafra Resultados mais recentes

TTG 16/05/26 11:30
Os Belenenses Os Belenenses Mafra Mafra
3 1
TTG 09/05/26 15:00
Mafra Mafra Academica de Coimbra OAF Academica de Coimbra OAF
3 3
TTG 03/05/26 06:00
Vitoria Guimaraes II Vitoria Guimaraes II Mafra Mafra
0 2
TTG 25/04/26 15:30
Mafra Mafra Trofense Trofense
1 0
TTG 19/04/26 10:00
Mafra Mafra Amarante Amarante
1 4
TTG 18/04/26 10:00
Mafra Mafra Amarante Amarante
0 0
TTG 11/04/26 06:00
Varzim Varzim Mafra Mafra
0 2
TTG 03/04/26 06:00
Mafra Mafra UD Santarém UD Santarém
2 1
TTG 22/03/26 16:00
Mafra Mafra Os Belenenses Os Belenenses
1 4
TTG 15/03/26 16:15
Academica de Coimbra OAF Academica de Coimbra OAF Mafra Mafra
2 0

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
9
4
3
25:19
+6
31
1.94
Phong độ sân khách
16
5
5
6
20:24
-4
20
1.25
Phong độ tổng thể
32
14
9
9
45:43
+2
51
1.59
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
6
6
4
11:8
+3
24
1.50
Phong độ sân khách
16
5
5
6
8:9
-1
20
1.25
Phong độ tổng thể
32
11
11
10
19:17
+2
44
1.38
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
7
6
3
14:11
+3
27
1.69
Phong độ sân khách
16
4
6
6
12:15
-3
18
1.13
Phong độ tổng thể
32
11
12
9
26:26
0
45
1.41

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.41
1.56
1.25
Phút / bàn thắng ghi
64
58
72
Trên 0.5
88%
94%
82%
Trên 1.5
38%
38%
38%
Trên 2.5
13%
19%
7%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
29%
32%
25%
Đội dầu tiên ghi bàn
35%
38%
32%
Không ghi được bàn thắng
13%
7%
19%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
2
2
0
Phạt dền nhận
2
1
1
Phạt dền trong một trận
13%
19%
7%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.59
0.69
0.50
Ghi bàn trong 1H
44%
50%
38%
Thất bại ghi bàn 1H
57%
50%
63%
1H Bàn thắng ghi
19
11
8
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.81
0.88
0.75
Ghi bàn trong 2H
72%
75%
69%
Thất bại hhi bàn 2H
29%
25%
32%
2H Bàn thắng ghi
26
14
12

Mafra ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Mafra ghi trung bình 1.41 bàn mỗi trận

Mafra là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Mafra không ghi được bàn trong 13% tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.34
1.19
1.50
Phút / bàn thủng lưới
67’
76’
60’
Giữ sạch lưới %
32%
44%
19%
Trên 0.5
69%
57%
82%
Trên 1.5
35%
32%
38%
Trên 2.5
22%
19%
25%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
4
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.53
0.50
0.56
Giữ sạch lưới 1H
19%
10%
9%
1h goals conceded
17
8
9
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.81
0.69
0.94
Giữ sạch lưới 2H
15%
9%
6%
2H Bàn thua
26
11
15

Mafra để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Mafra để thủng lưới trung bình 1.34 bàn mỗi trận

Mafra đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.75
2.75
2.75
Trên 0.5
94%
94%
94%
Trên 1.5
79%
69%
88%
Trên 2.5
47%
44%
50%
Trên 3.5
29%
32%
25%
Trên 4.5
19%
25%
13%
Trên 5.5
10%
13%
7%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
7%
7%
7%
Dưới 1.5
22%
32%
13%
Dưới 2.5
54%
57%
50%
Dưới 3.5
72%
69%
75%
Dưới 4.5
82%
75%
88%
Dưới 5.5
91%
88%
94%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.13
1.19
1.06
Trên 0.5 1H
69%
69%
69%
Trên 1.5 1H
29%
32%
25%
Trên 2.5 1H
13%
13%
13%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
32%
32%
32%
Dưới 1.5 1H
72%
69%
75%
Dưới 2.5 1H
88%
88%
88%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.63
1.56
1.69
Trên 0.5 2H
82%
82%
82%
Trên 1.5 2H
47%
44%
50%
Trên 2.5 2H
25%
19%
32%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
19%
19%
19%
Dưới 1.5 2H
54%
57%
50%
Dưới 2.5 2H
75%
82%
69%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mafra đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Mafra tổng số bàn thắng mỗi trận 2.75 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Mafra tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 72% đối với Mafra tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
63%
57%
69%
CDG cả hai hiệp
7%
7%
7%
CDG và thắng
19%
19%
19%
CDG và hòa
22%
19%
25%
CDG và thua
22%
19%
25%
CDG và trên 2.5 (có/có)
47%
44%
50%
CDG và trên 2.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
29%
32%
25%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
16%
19%
13%
CDG 2H
44%
38%
50%
CDG 1H và 2H (có/có)
7%
7%
7%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
13%
7%
CDG 1H và 2H (không/có)
38%
32%
44%
CDG 1H và 2H (không/không)
47%
50%
44%

Mafra đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 63% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Mafra ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Mafra ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 44% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
25%
16%
13%
11 - 20 phút
7%
0%
7%
21 - 30 phút
10%
7%
4%
31 - 40 phút
13%
7%
7%
41 - 50 phút
25%
10%
16%
51 - 60 phút
22%
16%
10%
61 - 70 phút
22%
7%
16%
71 - 80 phút
19%
10%
10%
81 - 90+ phút
29%
19%
16%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
29%
16%
19%
31 - 45+ phút
10%
7%
4%
46 - 60+ phút
29%
16%
16%
46 - 60 phút
29%
16%
16%
61 - 75 phút
35%
13%
22%
76 - 90+ phút
35%
22%
19%

Mafra ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Mafra chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Mafra chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Mafra ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Mafra chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Mafra chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
91%
88%
94%
+1.5
82%
88%
75%
+0.5
72%
82%
63%
-0.5
44%
57%
32%
-1.5
19%
25%
13%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
94%
94%
94%
+0.5
69%
75%
63%
-0.5
35%
38%
32%
-1.5
10%
13%
7%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
91%
88%
94%
+0.5
72%
82%
63%
-0.5
35%
44%
25%
-1.5
4%
7%
0%

Mafra ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Trong hiệp một, Mafra ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Trong hiệp hai, Mafra ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
2.78
2.63
2.94
Đội thẻ trung bình
1.44
1.19
1.69
Thẻ chống lại trung bình %
1.34
1.44
1.25
Chiến thắng
25%
19%
32%
Chấp +1.5
88%
82%
94%
Chấp +0.5
82%
75%
88%
Chấp -0.5
25%
19%
32%
Chấp -1.5
13%
7%
19%
Trên 0.5
60%
57%
63%
Trên 1.5
60%
57%
63%
Trên 2.5
54%
57%
50%
Trên 3.5
44%
44%
44%
Trên 4.5
29%
25%
32%
Trên 5.5
19%
19%
19%
Trên 6.5
10%
7%
13%
Trên 7.5
7%
0%
13%
Tổng Thẻ
89
42
47
Cao nhất trong một trận
8
7
8
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.72
0.63
0.81
Đội thẻ trung bình 1H
0.50
0.38
0.63
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.22
0.25
0.19
Chiến thắng 1H
29%
19%
38%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
94%
88%
100%
Chấp -0.5
29%
19%
38%
Chấp -1.5
7%
7%
7%
Trên 0.5
44%
38%
50%
Trên 1.5
19%
19%
19%
Trên 2.5
7%
7%
7%
Đội thẻ trên 0.5
38%
25%
50%
Đội thẻ trên 1.5
13%
13%
13%
Thẻ chống lại trên 0.5
19%
25%
13%
Thẻ chống lại trên 1.5
4%
0%
7%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.06
2.00
2.13
Đội thẻ trung bình 2H
0.94
0.81
1.06
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.13
1.19
1.06
Chiến thắng 2H
19%
13%
25%
Chấp +1.5
88%
88%
88%
Chấp +0.5
75%
75%
75%
Chấp -0.5
19%
13%
25%
Chấp -1.5
4%
0%
7%
Trên 0.5
60%
57%
63%
Trên 1.5
50%
50%
50%
Trên 2.5
38%
44%
32%
Trên 3.5
22%
25%
19%
Đội thẻ trên 0.5
50%
44%
57%
Đội thẻ trên 1.5
32%
38%
25%
team cards over 2.5
7%
0%
13%
Thẻ chống lại trên 0.5
54%
57%
50%
Thẻ chống lại trên 1.5
32%
32%
32%
cards against over 2.5
16%
19%
13%

Mafra thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Mafra có trung bình 2.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Trong hiệp một, Mafra thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Trong hiệp một, Mafra có trung bình 0.72 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Trong hiệp hai, Mafra thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Trong hiệp hai, Mafra có trung bình 2.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
5.97
4.81
7.13
Đội phạt góc trung bình
3.03
2.81
3.25
Phạt góc chống lại trung bình
2.94
2.00
3.88
Chiến thắng
38%
50%
25%
Handicap +2.5
91%
94%
88%
Handicap +1.5
91%
94%
88%
Handicap -1.5
25%
32%
19%
Handicap -2.5
19%
19%
19%
Trên 6.5
50%
38%
63%
Trên 7.5
41%
32%
50%
Trên 8.5
41%
32%
50%
Trên 9.5
19%
13%
25%
Trên 10.5
19%
13%
25%
Trên 11.5
16%
7%
25%
Trên 12.5
16%
7%
25%
Trên 13.5
13%
7%
19%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
3.09
2.81
3.38
Đội phạt góc trung bình 1H
1.66
1.63
1.69
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.44
1.19
1.69
Chiến thắng 1H
35%
32%
38%
Handicap +2.5
91%
94%
88%
Handicap +1.5
91%
94%
88%
Handicap -1.5
19%
25%
13%
Handicap -2.5
10%
13%
7%
Trên 4.5
38%
38%
38%
Trên 5.5
29%
25%
32%
Trên 6.5
19%
19%
19%
Đội phạt góc trên 2.5
29%
32%
25%
Đội phạt góc trên 3.5
16%
13%
19%
Phạt góc chống lại trên 2.5
25%
19%
32%
Phạt góc chống lại trên 3.5
16%
13%
19%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
2.88
2.00
3.75
Đội phạt góc trung bình 2H
1.38
1.19
1.56
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.50
0.81
2.19
Chiến thắng 2H
29%
32%
25%
Handicap +2.5
91%
100%
82%
Handicap +1.5
85%
94%
75%
Handicap -1.5
22%
25%
19%
Handicap -2.5
7%
7%
7%
Trên 4.5
32%
25%
38%
Trên 5.5
22%
13%
32%
Trên 6.5
13%
0%
25%
Đội phạt góc trên 2.5
25%
25%
25%
Đội phạt góc trên 3.5
16%
13%
19%
Phạt góc chống lại trên 2.5
19%
7%
32%
Phạt góc chống lại trên 3.5
19%
7%
32%

Mafra thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Mafra có trung bình 5.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Trong hiệp một, Mafra thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Mafra có trung bình 3.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Trong hiệp hai, Mafra thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Mafra có trung bình 2.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Etim FW
    11
  • 2 Hansen A. MD
    5
  • 3 Henriques Elias de Matos R. FW
    3
  • 4 Rochez Mejia B. FW
    3
  • 5 Junior B. DF
    3
  • 6 Iheanacho S. FW
    3
  • 7 Fale M. FW
    3
  • 8 Texel P. DF
    2
  • 9 Capitao Machado D. MD
    2
  • 10 Goncalves MD
    2
  • 11 Kouakou C. MD
    2
  • 12 Salgado Ferreira G. DF
    2
  • 13 Passi B. DF
    2
  • 14 Maiga Y. DF
    2
  • 15 Monteiro V. FW
    1
  • 16 Gabriel L. FW
    1
  • 17 Marques J. FW
    1

Mafra Bàn

# Hình thức Liga 3 25/26, Group B TC T V Đ BT KD K
1 18 12 2 4 27:16 11 38
2 18 9 7 2 28:19 9 34
3 18 7 7 4 29:18 11 28
4 18 6 7 5 15:14 1 25
5 18 6 4 8 16:17 -1 22
6 18 6 4 8 19:19 0 22
7 18 5 6 7 19:22 -3 21
8 18 6 3 9 17:23 -6 21
9 18 3 8 7 13:21 -8 17
10 18 2 8 8 10:24 -14 14
  • Promotion round
  • Relegation Round
# Hình thức Liga 3 25/26, Promotion Round TC T V Đ BT KD K
1 14 9 4 1 22:11 11 31
2 14 8 4 2 23:13 10 28
3 14 7 5 2 25:16 9 26
4 14 5 2 7 17:24 -7 17
5 14 4 5 5 16:17 -1 17
6 14 4 2 8 13:19 -6 14
7 14 2 4 8 13:20 -7 10
8 14 2 4 8 7:16 -9 10
  • Promotion
  • Promotion Playoffs

Mafra Biệt đội

No data for selected season

Họ có trụ sở tại thị trấn Mafra và sở hữu sân vận động Campo Doutor Mário Silveira, nhưng các trận đấu được tổ chức tại Estádio Municipal de Mafra. Thành lập vào năm 1965, câu lạc bộ chủ yếu thi đấu trong các giải vô địch vùng của Bồ Đào Nha nơi họ dần dần thăng hạng cho đến khi họ giành chức vô địch giải bóng đá Lisboa Division 1 của Liên đoàn bóng đá Lisboa trong mùa giải 1991-92 và thăng hạng lên các giải vô địch quốc gia.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Mafra
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Mafra
  • Viết tắt:
    MAF
  • Giám đốc:
    Sousa, Ricardo
  • Sân vận động:
    Estadio Municipal de Mafra
  • Thành phố:
    Mafra
  • Capacidade do estádio:
    1250
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close