Mafra
Bồ Đào Nha
Mafra Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Mafra ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Mafra ghi trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Mafra là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Mafra không ghi được bàn trong 13% tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn thua
Mafra để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Mafra để thủng lưới trung bình 1.34 bàn mỗi trận
Mafra đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mafra đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Mafra tổng số bàn thắng mỗi trận 2.75 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Mafra tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 72% đối với Mafra tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
CDG thống kê
Mafra đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 63% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Mafra ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Mafra ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 44% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Mafra ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Mafra chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Mafra chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Mafra ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Mafra chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Mafra chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo Chấp Thống Kê
Mafra ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Mafra ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Mafra ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Mafra thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Mafra có trung bình 2.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Mafra thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Mafra có trung bình 0.72 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Mafra thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Mafra có trung bình 2.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Phạt Góc Thống Kê
Mafra thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Mafra có trung bình 5.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Mafra thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Mafra có trung bình 3.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Mafra thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Mafra có trung bình 2.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Etim FW11
-
2 Hansen A. MD5
-
3 Henriques Elias de Matos R. FW3
-
4 Rochez Mejia B. FW3
-
5 Junior B. DF3
-
6 Iheanacho S. FW3
-
7 Fale M. FW3
-
8 Texel P. DF2
-
9 Capitao Machado D. MD2
-
10 Goncalves MD2
-
11 Kouakou C. MD2
-
12 Salgado Ferreira G. DF2
-
13 Passi B. DF2
-
14 Maiga Y. DF2
-
15 Monteiro V. FW1
-
16 Gabriel L. FW1
-
17 Marques J. FW1
Mafra Bàn
| # | Hình thức Liga 3 25/26, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 2 | 4 | 27:16 | 11 | 38 | |
| 2 | 18 | 9 | 7 | 2 | 28:19 | 9 | 34 | |
| 3 | 18 | 7 | 7 | 4 | 29:18 | 11 | 28 | |
| 4 | 18 | 6 | 7 | 5 | 15:14 | 1 | 25 | |
| 5 | 18 | 6 | 4 | 8 | 16:17 | -1 | 22 | |
| 6 | 18 | 6 | 4 | 8 | 19:19 | 0 | 22 | |
| 7 | 18 | 5 | 6 | 7 | 19:22 | -3 | 21 | |
| 8 | 18 | 6 | 3 | 9 | 17:23 | -6 | 21 | |
| 9 | 18 | 3 | 8 | 7 | 13:21 | -8 | 17 | |
| 10 | 18 | 2 | 8 | 8 | 10:24 | -14 | 14 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Liga 3 25/26, Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 4 | 1 | 22:11 | 11 | 31 | |
| 2 | 14 | 8 | 4 | 2 | 23:13 | 10 | 28 | |
| 3 | 14 | 7 | 5 | 2 | 25:16 | 9 | 26 | |
| 4 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17:24 | -7 | 17 | |
| 5 | 14 | 4 | 5 | 5 | 16:17 | -1 | 17 | |
| 6 | 14 | 4 | 2 | 8 | 13:19 | -6 | 14 | |
| 7 | 14 | 2 | 4 | 8 | 13:20 | -7 | 10 | |
| 8 | 14 | 2 | 4 | 8 | 7:16 | -9 | 10 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
Mafra Biệt đội
No data for selected season